Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乃
尔
乃尔 (nǎi'ěr)
nǎi'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nãi nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
như vậy; như thế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乃
nǎi
là; chính là; quả là; thế là; thế vậy; bèn
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy