久久 (jiǔ)jiǔCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từ, Tiền tố, Phó từHán ViệtcửuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lâu dài; lâu; cửu; trường2bao lâu; lâu mau