Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

持久 (chíjiǔ)

chíjiǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trì cửu

Nghĩa

  1. kéo dài; giữ lâu dài; sống lâu; mở rộng; bền vững; trường cữu; miên viễn
  2. bền lâu; dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 持久