Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

久仰 (jiǔyǎng)

jiǔyǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cửu ngưỡng

Nghĩa

  1. ngưỡng mộ đã lâu (lời nói khách sáo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 久仰