Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

义务教育 (yìwùjiàoyù)

yìwùjiàoyù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nghĩa vụ giáo dục

Nghĩa

  1. giáo dục bắt buộc; giáo dục phổ cập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ