Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

义勇军进行曲 (yìyǒngjūn jìnxíngqǔ)

yìyǒngjūn jìnxíngqǔ

Hán Việt
nghĩa dũng quân tiến hành khúc

Nghĩa

  1. Tháng ba của quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ