Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乌
桓
乌桓 (wūhuán)
wūhuán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ô hoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Wuhuan (bộ lạc du mục)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乌
wū
quạ; con quạ; đen; màu đen
桓
huán
họ Hoàn