乏乏 (fá)fáTừ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệtphạpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiếu; kém2mệt; mệt mỏi; mệt nhọc3yếu đuối; hết hiệu lực; không có sức lực; không có tác dụng