Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贫乏 (pínfá)

pínfá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bần phạp

Nghĩa

  1. bần cùng; nghèo túng; túng quẫn; bần phạt
  2. túng; túng thiếu; thiếu hụt; thiếu thốn
  3. nghèo
  4. cùng túng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ