Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乒乓 (pīngpāng)

pīngpāng

Từ loại
Từ tượng thanh, Danh từ
Hán Việt
binh bàng

Nghĩa

  1. lách cách; lạch lạch; lộp bộp (Tượng thanh)
  2. bóng bàn; ping-pong
  3. đì đùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 乒乓