Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乒乓球 (pīngpāngqiú)

pīngpāngqiú

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
binh bàng cầu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bóng bàn; ping-pong
  2. quả bóng bàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 乒乓球