球 (qiú)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- cầu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hình cầu; cầu
- quả; nắm (đồ vật hình cầu)
- quả bóng; bóng; banh; quả cầu (dụng cụ thể thao)
- chơi bóng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.