羽毛球羽毛球 (yǔmáoqiú)yǔmáoqiúCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtvũ mao cầuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầu lông; môn cầu lông2quả cầu lông; trái cầu lông