球队球队 (qiúduì)qiúduìTừ loạiDanh từHán Việtcầu độiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đội thể thao (bóng rổ; bóng đá; bóng đá; v.v.)2đội bóng