网球 (wǎngqiú)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- võng cầu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quần vợt; bộ môn ten-nít; tennis; ten-nít
- trái banh ten-nít; quả bóng tennis; quả banh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.