Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

网球场 (wǎngqiúchǎng)

wǎngqiúchǎng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
võng cầu trường

Nghĩa

  1. Sân quần vợt
  2. sân quần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ