Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

场 (chǎng)

chǎng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ
Hán Việt
trường | tràng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nơi; bãi; trường
  2. sân khấu; sàn diễn
  3. cảnh (trong kịch)
  4. buổi, trận (lượng từ, dùng trong hoạt động văn nghệ thể dục)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 场