Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市场经济 (shìchǎngjīngjì)

shìchǎngjīngjì

Hán Việt
thị trường kinh tế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nền kinh tế thị trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ