场所场所 (chǎngsuǒ)chǎngsuǒCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttrường sởTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nơi; nơi chốn; áng2trường3chốn