现场 (xiànchǎng)
- Từ loại
- Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
- Hán Việt
- hiện trường
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hiện trường
- nơi trực tiếp sản xuất, làm việc, thực nghiệm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.