Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

立场 (lìchǎng)

lìchǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lập trường
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lập trường, quan điểm; lập trường
  2. lập trường giai cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 立场