立场立场 (lìchǎng)lìchǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtlập trườngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lập trường, quan điểm; lập trường2lập trường giai cấp