立立 (lì)lìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Số từHán ViệtlậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đứng2dựng (đứng lên cho cao)3đứng thẳng4xây dựng; lập; ký kết