Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成立 (chénglì)

chénglì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thành lập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thành lập; lập; kiện lập (tổ chức, cơ cấu...)
  2. đứng vững được; trụ lại được; củng cố; có cơ sở; có căn cứ; đúng đắn (lý luận, ý kiến...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ