成立 (chénglì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- thành lập
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thành lập; lập; kiện lập (tổ chức, cơ cấu...)
- đứng vững được; trụ lại được; củng cố; có cơ sở; có căn cứ; đúng đắn (lý luận, ý kiến...)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.