设立设立 (shèlì)shèlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthiết lậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành lập; thiết lập; mở ra (tổ chức, cơ cấu)