Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
擦
网
球
擦网球 (cāwǎngqiú)
cāwǎngqiú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sát võng cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóng chạm lưới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
擦
cā
chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt; cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)