乖僻 (guāipì)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- quai tích
Nghĩa
- kỳ quái; quái gở; kỳ quặc; lập dị; kỳ cục; quái đản; cổ quái; gàn bát sách
- ương ương dở dở; ương dở; trái tính; trái khoáy; lạ đời
- xấu nết; xấu tính; xấu thói
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.