Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乖僻 (guāipì)

guāipì

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
quai tích

Nghĩa

  1. kỳ quái; quái gở; kỳ quặc; lập dị; kỳ cục; quái đản; cổ quái; gàn bát sách
  2. ương ương dở dở; ương dở; trái tính; trái khoáy; lạ đời
  3. xấu nết; xấu tính; xấu thói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ