乖 (guāi)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- quai
Nghĩa
- ngoan; ngoan ngoãn; biết nghe lời; không quấy
- nhanh; lanh lợi; lém lỉnh; khôn; liến thoắng
- làm trái; trái lại
- không bình thường; bất thường; ương bướng; gàn dở; dở hơi (tính tình, hành vi)