Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乖张 (guāizhāng)

guāizhāng

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
quai trương

Nghĩa

  1. quái đản; kỳ quái; kỳ quặc; gàn dở; ương bướng
  2. ngược; không thuận; không may
  3. lố lăng
  4. ma bùn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ