Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乘坐 (chéngzuò)

chéngzuò

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thừa toạ

Nghĩa

  1. đi; ngồi; sử dụng (phương tiện giao thông)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ