乘机乘机 (chéngjī)chéngjīTừ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từHán Việtthừa cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thừa cơ; lợi dụng cơ hội; nhân cơ hội; thừa thế; lừa dịp