乙丑乙丑 (yǐchǒu)yǐchǒuTừ loạiDanh từHán Việtất sửuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1B2 năm thứ hai của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045