乙 (yǐ)
- Từ loại
- Số từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Tính từ, Tiểu, Trợ từ
- Hán Việt
- ất
Nghĩa
- ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B
- họ Ất
- ất (một bậc trong âm giai của âm nhạc dân tộc Trung Quốc, tương đương với số 7 trong giản phổ)