Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乙
烯
乙烯 (yǐxī)
yǐxī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ất hy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Êtylen (ethylene)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乙
yǐ
ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B; họ Ất
烯
xī
hyđro cacbua chưa no; ankin
Từ có chứa 乙烯
聚乙烯
jùyǐxī
tụ ất hy
polyetylen; polythene
乙烯基
yǐxījī
ất hy cơ
nhựa vinyl; nhóm vinyl (hóa học)
氯乙烯
lǜyǐxī
lục ất hy
chloroethylene; vinyl clorua C2H3Cl
苯乙烯
běnyǐxī
bản ất hy
xti-ren; xti-rô-len (stirola)
四氯乙烯
sìlǜyǐxī
tứ lục ất hy
tetrachloroethylene
聚氯乙烯
jùlǜyǐxī
tụ lục ất hy
polyvinyl clorua (PVC)
聚苯乙烯
jùběnyǐxī
tụ bản ất hy
polystyrene
聚四氟乙烯
jù sì fú yǐxī
tụ tứ phất ất hy
polytetrafluoroethylene (PTFE), được đăng ký nhãn hiệu là Teflon