Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

苯乙烯 (běnyǐxī)

běnyǐxī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bản ất hy

Nghĩa

  1. xti-ren; xti-rô-len (stirola)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 苯乙烯