Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
乙
型
脑
炎
乙型脑炎 (yǐxíngnǎoyán)
yǐxíngnǎoyán
Hán Việt
ất hình não viêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bệnh viêm não b
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
乙
yǐ
ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can); thứ hai; số hai; loại B; họ Ất
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
炎
yán
rất nóng (thời tiết); chứng viêm