Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
九
旬
老
人
九旬老人 (jiǔxúnlǎorén)
jiǔxúnlǎorén
Hán Việt
cửu tuần lão nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nonagenarian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
九
jiǔ
số chín; 9; cửu (tính từ đông chí, cứ chín ngày là một cửu, đếm từ cửu 1 đến cửu 9)
旬
xún
tuần (một tuần mười ngày, một tháng chia thành ba tuần thượng tuần, trung tuần và hạ tuần); tuần (mười tuổi là một tuần)
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường