Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
九
月
九月 (jiǔyuè)
jiǔyuè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cửu nguyệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tháng 9
2
tháng chín
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
九
jiǔ
số chín; 9; cửu (tính từ đông chí, cứ chín ngày là một cửu, đếm từ cửu 1 đến cửu 9)
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
Từ có chứa 九月
九月份
jiǔyuèfèn
cửu nguyệt phận
tháng 9; tháng thứ chín