Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

也罢 (yěbà)

yěbà

Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
dã bãi

Nghĩa

  1. cũng được; thôi được (biểu thị ý như nhau)
  2. cũng được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 也罢