也 (yě)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- dã
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cũng (biểu thị như nhau)
- vừa...vừa...; cũng...cũng...
- vẫn; cũng (biểu thị chuyển ý hoặc nhượng bộ)
- cũng; ngay...cũng... (dùng để nhấn mạnh); ngay... cũng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.