维也纳维也纳 (wéiyěnà)wéiyěnàTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtduy dã nạpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Viên; Vienna (thủ đô Áo, cũng viết là Wien); viên