也许也许 (yěxǔ)yěxǔCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từ, 副Hán Việtdã hứaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hay là; e rằng; biết đâu; may ra; có lẽ; hoạ; không biết chừng; hẳn; gián hoặc2có thể; dễ thường