习惯用语习惯用语 (xíguànyòngyǔ)xíguànyòngyǔHán Việttập quán dụng ngữLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hình thức nói theo thói quen (ngữ pháp)2cách diễn đạt3biểu hiện thành ngữ