Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

语 (yǔ)

yǔ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngữ

Nghĩa

  1. tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói
  2. ngạn ngữ; thành ngữ
  3. ngữ điệu (động tác hoặc cách bày tỏ ý nghĩ thay cho lời nói)
  4. nói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 语