语 (yǔ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- ngữ
Nghĩa
- tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói
- ngạn ngữ; thành ngữ
- ngữ điệu (động tác hoặc cách bày tỏ ý nghĩ thay cho lời nói)
- nói
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.