Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
语
外语 (wàiyǔ)
wàiyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng nước ngoài; ngoại ngữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
Từ có chứa 外语
广东外语外贸大学
guǎngdōng wàiyǔ wàimào dàxué
quảng đông ngoại ngữ ngoại mậu đại học
Đại học Ngoại ngữ Quảng Đông