Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
标
语
标语 (biāoyǔ)
biāoyǔ
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tiêu ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khẩu hiệu; biểu ngữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
标
biāo
ngọn cây; ngọn; bên ngoài; bề ngoài của sự vật
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
Từ có chứa 标语
标语牌
biāoyǔpái
tiêu ngữ bài
tấm biển
横幅标语
héngfúbiāoyǔ
hoành bức tiêu ngữ
biểu ngữ khẩu hiệu
虚拟现实置标语言
xūnǐ xiànshí zhì biāo yǔyán
hư nghĩ hiện thực trí tiêu ngữ ngôn
ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (điện toán)