Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
写
书写 (shūxiě)
shūxiě
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thư tả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách
Từ có chứa 书写
书写符号
shūxiěfúhào
thư tả phù hiệu
ký hiệu viết
书写语言
shūxiěyǔyán
thư tả ngữ ngôn
ngôn ngữ viết
书写不能症
shūxiě bùnéng zhèng
thư tả bất năng chứng
agraphia