写写 (xiě)xiěCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán ViệttảTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1viết2sáng tác; soạn; viết lách3vẽ4miêu tả; tả