Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
买
东
西
买东西 (mǎidōngxī)
mǎidōngxī
Hán Việt
mãi đông tây
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mua hàng, mua đồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
买
mǎi
mua; họ Mãi
东
dōng
phía đông; phương đông; đông; chủ; người chủ; chủ nhân
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây