争取 (zhēngqǔ)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tranh thủ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tranh thủ; tranh đấu; tranh giành; lôi kéo
- thực hiện; ra sức thực hiện; cố gắng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.