Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

争吵 (zhēngchǎo)

zhēngchǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tranh sảo

Nghĩa

  1. tranh cãi; cãi nhau; cãi lộn; cham chảm
  2. vằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ